📍 Hoabinhdoor cung cấp và lắp đặt cửa nhựa composite tại phường Tân Đông Hiệp. Báo giá miễn phí – Hotline / Zalo: 0914 548 127
Đang tìm giá cửa nhựa composite để lắp cho nhà tại phường Tân Đông Hiệp? Bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng giá 3 dòng sản phẩm, chi phí phụ kiện, phí lắp đặt và quy trình đặt hàng – không cần gọi nhiều nơi hỏi giá.
Phường Tân Đông Hiệp được hình thành từ việc sáp nhập phường Tân Bình, một phần phường Thái Hòa và phường Tân Đông Hiệp cũ trong đợt tinh gọn đơn vị hành chính. Đây là khu vực đang phát triển nhanh với nhiều khu công nghiệp, khu dân cư và nhà xưởng mới – nhu cầu lắp cửa cho nhà ở, phòng trọ và văn phòng đều đang tăng.

1. Đặc điểm nhà ở tại phường Tân Đông Hiệp và nhu cầu cửa nhựa
Phường Tân Đông Hiệp có cơ cấu nhà ở đa dạng hơn so với các phường nội thành – bao gồm nhà phố, nhà ở gắn khu công nghiệp, khu dân cư mới và phòng trọ cho công nhân. Mỗi nhóm có nhu cầu cửa khác nhau:
- Nhà phố và nhà ở khu dân cư mới: Ưu tiên cửa vân gỗ đẹp, bền lâu mà không cần bảo dưỡng – composite dòng Phủ vân gỗ hoặc Sơn PU phù hợp nhất.
- Phòng trọ và nhà cho thuê: Cần cửa bền, giá hợp lý, thay số lượng nhiều – composite tiêu chuẩn 3.3tr/bộ là lựa chọn tối ưu về chi phí/hiệu năng.
- Nhà xưởng, văn phòng nhỏ: Cần cửa chịu được môi trường sử dụng nhiều, dễ vệ sinh – composite lõi WPC đặc chắc, bề mặt lau chùi dễ dàng.
- Nhà cũ đang cải tạo: Khu vực có nhiều nhà xây từ những năm 2000-2010 nay cần thay cửa gỗ cũ bị phồng rộp – composite thay thế 1:1 nhanh, không cần đập khung trong nhiều trường hợp.
Khu vực phường Tân Đông Hiệp tiếp giáp nhiều khu công nghiệp, môi trường có độ bụi và độ ẩm tương đối cao – lõi WPC của cửa nhựa composite không hút ẩm, không bị bụi thấm vào lõi như cửa gỗ, phù hợp với điều kiện này.

2. Bảng giá cửa nhựa composite tại phường Tân Đông Hiệp 5/2026
Chi phí cho một bộ cửa nhựa composite bao gồm cánh và khung bao
Hoabinhdoor niêm yết giá công khai, không báo giá “tùy mặt khách”. Dưới đây là bảng giá 3 dòng đang cung cấp:
| Dòng sản phẩm | Giá niêm yết | Độ dày | Phù hợp nhất cho |
| Phủ vân gỗ (tiêu chuẩn) | 3.300.000đ/bộ | 40mm | Phòng ngủ, WC, phòng trọ – tối ưu chi phí |
| Sơn PU (cao cấp) | 3.900.000đ/bộ | 40mm | Nhà ở khu dân cư, phòng ngủ master |
| Sơn vân gỗ Luxury | 4.300.000đ/bộ | 40mm | Hoàn thiện cao cấp, vân gỗ 3D sắc nét |
💡 Giá trên áp dụng cho cánh và khung bao, chưa bao gồm phụ kiện và lắp đặt. Giá chính xác nhất với công trình sẽ được báo giá sau khi đo thực tế.
Chi phí phụ kiện và lắp đặt
| Hạng mục | Chi phí | Ghi chú |
| Nẹp chỉ L5 | 500.000đ/bộ | Nẹp hoàn thiện khung cửa loại L5 |
| Nẹp chỉ L6 | 600.000đ/bộ | Nẹp hoàn thiện khung cửa loại L6 |
| Bản lề | 80.000đ/bộ | Dùng cho composite & ABS |
| Khóa cửa | 200.000đ – 800.000đ | Khóa tròn / tay gạt / phân thể tùy loại |
| Lắp đặt tại Tân Đông Hiệp | 450.000đ/bộ | 400.000đ/bộ khi mua từ 2 bộ trở lên |
| Vận chuyển | Liên hệ xác nhận | Tùy địa chỉ cụ thể trong phường |
Chính sách bảo hành
| Hạng mục | Thời gian bảo hành | Phạm vi |
| Cửa nhựa composite (cánh, khung) | 2 năm | Lỗi vật liệu và lỗi thi công |
| Phụ kiện (khóa, tay chặn, bản lề…) | 1 năm | Lỗi kỹ thuật trong điều kiện sử dụng bình thường |
⚠️ Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng do tác động ngoại lực, sử dụng sai cách hoặc tự ý tháo lắp cải tạo.
Ví dụ tính giá thực tế
Dãy phòng trọ tại phường Tân Đông Hiệp cần lắp 6 bộ cửa phòng ngủ, dùng dòng tiêu chuẩn + nẹp L5:
- 6 bộ composite Phủ vân gỗ: 6 × 3.300.000đ = 19.800.000đ
- 6 bộ nẹp chỉ L5: 6 × 500.000đ = 3.000.000đ
- 6 bộ bản lề: 6 × 80.000đ = 480.000đ
- 6 bộ khóa tròn: 6 × 200.000đ = 1.200.000đ
- Lắp đặt 6 bộ (giá từ 2 bộ): 6 × 400.000đ = 2.400.000đ
- Vận chuyển 1 chuyến: 1× 500.000đ = 500.000đ
→ Tổng ước tính: khoảng 27.380.000đ cho 6 bộ cửa hoàn chỉnh
⚠️ Đây là ví dụ tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc kích thước cửa và loại phụ kiện – liên hệ để được báo giá chính xác.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Độ dày cánh cửa | 40mm |
| Độ dày phôi (lõi) | 7mm |
| Vật liệu lõi | Bột gỗ + nhựa ép nhiệt (Wood Plastic Composite — WPC) |
| Trọng lượng cánh | 45–48 kg (nặng và đầm tay hơn cửa ABS) |
| Bề mặt | Phủ vân gỗ / Sơn PU / Sơn vân gỗ Luxury tùy dòng |
| Kích thước phổ biến | 900×2200mm (cắt theo yêu cầu) |
| Chống ẩm | Tốt – không trương nở, không hút nước |
| Chống mối mọt | Có – lõi WPC không phải gỗ nguyên khối |
| Bảo hành cửa | 2 năm |
| Bảo hành phụ kiện | 1 năm |

4. Nên chọn dòng nào cho nhà tại phường Tân Đông Hiệp?
Phòng trọ và nhà cho thuê – Dòng phủ vân gỗ tiêu chuẩn (3.3tr)
Đây là lựa chọn tối ưu nhất về giá/hiệu năng khi cần thay số lượng nhiều. Composite tiêu chuẩn đủ bền 10–15 năm, không cần bảo dưỡng – phù hợp cho chủ nhà trọ muốn tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Nhà ở khu dân cư mới – Dòng sơn PU (3.9tr)
Bề mặt Sơn PU bóng/mờ chống trầy xước tốt hơn, phù hợp với nhà ở được đầu tư chỉn chu hơn tại các khu dân cư mới hình thành trong khu vực phường Tân Đông Hiệp.
Phòng vệ sinh – Composite hoặc ABS đều phù hợp
Cả hai loại chịu ẩm tương đương, không cần phân biệt khi chọn cho WC. Để tiết kiệm phí lắp và vận chuyển, nên chọn cùng loại với phòng ngủ và đặt một đơn.
⚠️ Không khuyến nghị
- Cửa chính ngoài trời tiếp xúc mưa nắng trực tiếp – nên dùng cửa thép vân gỗ hoặc cửa nhôm
Cửa nhà xưởng diện tích lớn, cửa trượt công nghiệp – tải trọng và kích thước vượt mức thiết kế của cửa nhựa

5. Quy trình đặt hàng và lắp đặt tại phường Tân Đông Hiệp
🗓️ Thời gian giao và lắp đặt: 5–7 ngày làm việc sau khi triển khai đơn hàng. Thanh toán theo 3 đợt minh bạch — không phát sinh chi phí ngoài.
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
| 1 | Liên hệ báo giá | Gọi hoặc nhắn Zalo – phản hồi trong 30 phút giờ hành chính |
| 2 | Đo kích thước | Hướng dẫn tự đo qua điện thoại, hoặc đặt lịch thợ đến đo miễn phí tại Tân Đông Hiệp |
| 3 | Xác nhận & đặt cọc 40% | Chốt mẫu, kích thước và thanh toán 40% để triển khai sản xuất |
| 4 | Giao hàng – thu 40% | 5-7 ngày làm việc sau khi triển khai. Thanh toán thêm 40% khi nhận hàng |
| 5 | Lắp hoàn thiện – thu 20% | Thợ lắp đặt tại nhà, nghiệm thu xong thanh toán 20% còn lại |
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi cần lắp cửa cho dãy phòng trọ nhiều phòng, có giảm giá không?
Từ 2 bộ trở lên, phí lắp đặt giảm từ 450.000đ xuống còn 400.000đ/bộ. Đơn hàng số lượng lớn (từ 10 bộ trở lên) có thể liên hệ trực tiếp để thỏa thuận thêm về giá vật liệu và lịch thi công phù hợp.
Cửa nhựa ABS Hàn Quốc có chống nước tốt hơn composite không?
Không. Hai loại có khả năng chống ẩm tương đương nhau. Điểm khác biệt chính là cấu tạo và trọng lượng: composite (45–48 kg) nặng và đầm tay hơn do lõi WPC đặc, ABS Hàn Quốc (35–38 kg) nhẹ hơn do lõi tổ ong. Nên chọn theo nhu cầu thực tế, không phải theo khả năng chống nước.
Nẹp chỉ L5 và L6 khác nhau như thế nào?
L5 (500.000đ/bộ) và L6 (600.000đ/bộ) khác nhau ở kích thước profil – L6 rộng hơn, phù hợp với khung cửa có khe hở lớn hơn hoặc tường dày hơn. Thợ sẽ tư vấn loại phù hợp sau khi đo thực tế tại công trình.
Bảo hành xử lý như thế nào?
Cửa nhựa composite (cánh và khung) bảo hành 2 năm. Phụ kiện như khóa, tay chặn, bản lề bảo hành 1 năm. Khi phát sinh lỗi trong thời hạn bảo hành, liên hệ Hotline hoặc Zalo – thợ sẽ đến xử lý tại nhà miễn phí trong 1-2 ngày làm việc.
📞 Nhận báo giá cửa nhựa composite tại phường Tân Đông Hiệp – Gọi hoặc Zalo ngay!
HOTLINE
0914 548 127
Showroom 1: 639 quốc lộ 13, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Showroom 2: 671 Nguyễn Duy Trinh, Bình Trưng Tây, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Showroom 3: 602 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. HCM
Showroom 4: 10/1F Tô Ký, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, TP. HCM
Showroom 5: 489 Đường 23/10, P. Vĩnh Hiệp, TP. Nha Trang
Showroom 6: 235 quốc lộ 1K, P. Linh Xuân, TP. Thủ Đức, TP. HCM

